Cỏ voi — Cây
Họ Hòa thảo (Poaceae)NE · Chưa xếp hạng

Cỏ voi

Pennisetum purpureum Schumach.

Tên gọi khácCỏ NapierCỏ lau

Cỏ voi (Pennisetum purpureum) là loài cỏ chăn nuôi lớn nhất, cao 2–4 m, sinh trưởng nhanh, chịu cắt tốt; dùng làm thức ăn gia súc, sinh khối năng lượng.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cỏ voi (Pennisetum purpureum), còn gọi cỏ Napier hay cỏ lau, là loài cỏ sống lâu năm thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), có nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới. Cây mọc thành bụi dày, thân cao 2–4 m, đôi khi tới 7 m, và có thân rễ bò khỏe. Lá dài 30–90 cm, rộng 1–5 cm, hình mác với gân giữa rõ và mép hơi ráp. Cụm hoa hình trụ, dài 10–30 cm, màu vàng nâu hay tím. Đây là một trong những loài cỏ cho sinh khối lớn nhất, sinh trưởng rất nhanh, chịu hạn và chịu cắt tốt; cây chủ yếu được nhân giống bằng đoạn thân vì ít khi ra hạt hữu thụ. Loài được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

Cỏ voi là cây thức ăn gia súc chủ lực ở nhiều nước nhiệt đới: cỏ được cắt cho trâu, bò, dê, thỏ, cá ăn tươi hoặc ủ chua. Nhờ sinh khối lớn, loài còn được dùng làm nguyên liệu cho năng lượng sinh học (ethanol, viên nén, đốt phát điện), sản xuất giấy và bột giấy. Trong nông nghiệp, cỏ voi được trồng để chống xói mòn, làm hàng rào xanh, che phủ đất và làm chất độn hữu cơ. Cây ưa khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm (mưa 1000–1500 mm/năm), đất màu mỡ và chịu cắt thường xuyên. Ở Việt Nam, cỏ voi trồng phổ biến để chăn nuôi, có thể cắt 4–6 lứa mỗi năm.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây non

Cỏ voi nhân giống bằng đoạn thân, mọc thành bụi.

Cây

Cỏ sống lâu năm, cao 2–4 m.

Cụm hoa

Cụm hoa hình trụ màu vàng nâu hay tím.

Rễ

Thân rễ bò khỏe, bám chắc.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Châu Á (Ấn Độ, Đông Nam Á...)30%
  • Châu Mỹ nhiệt đới25%
  • Châu Phi (nguồn gốc)20%
  • Châu Đại Dương15%
  • Vùng khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước75%
  • Xơ (cellulose)18%
  • Protein3%
  • Khoáng2%
  • Chất khác2%

Công dụng

  • Thức ăn gia súc: cỏ chăn nuôi chủ lực cho trâu, bò, dê, thỏ, cá; cho ăn tươi hoặc ủ chua
  • Năng lượng sinh học & sinh khối: ethanol, viên nén, đốt phát điện
  • Nông nghiệp: chống xói mòn, hàng rào xanh, che phủ, chất độn hữu cơ
  • Khác: sản xuất giấy, bột giấy, vật liệu

Đặc tính

Dạng
Cỏ lâu năm, bụi lớn
Tính
Bình
Giá trị
Thức ăn gia súc, sinh khối năng lượng
Sử dụng
Cắt cho ăn tươi, ủ chua, làm giấy

Sinh cảnh & bảo tồn

Cỏ voi ưa khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm (mưa 1000–1500 mm/năm) và đất màu mỡ; cây sinh trưởng rất nhanh, chịu hạn và chịu cắt thường xuyên. Nhân giống chủ yếu bằng đoạn thân vì ít ra hạt hữu thụ. Ở Việt Nam, cỏ voi được trồng phổ biến làm thức ăn chăn nuôi, có thể cắt 4–6 lứa mỗi năm.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; chưa được IUCN đánh giá (NE). Đôi khi bị coi là cỏ xâm lấn. Họ Hòa thảo (Poaceae), chi Pennisetum.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Pennisetum purpureum Schumach. — Kew Science, 2026
  2. 2Napier grass — mô tả, canh tác, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Cỏ voi — đặc điểm, trồng trọt, chăn nuôi — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4象草 Pennisetum purpureum — 形態、用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Yercaud-elango (CC BY-SA 4.0) / Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 us) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: John Robert McPherson (CC BY-SA 4.0) / FEUGANG KUETCHE (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.