Cải xoong
Nasturtium officinale W.T.Aiton
Cải xoong (Nasturtium officinale) là rau thủy sinh họ Cải, mọc ven suối; lá kép bóng mọng vị hăng nhẹ, ăn sống, nấu canh; giàu vitamin C, K, canxi, sắt; là rau xanh bổ dưỡng.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cải xoong (Nasturtium officinale) là cây thảo sống dai thuộc họ Cải (Brassicaceae), mọc tự nhiên ở ven suối, khe nước chảy và mương rạch nước sạch vùng ôn đới châu Âu, Á–Âu. Thân rỗng, màu xanh lục, bò trên mặt nước hoặc bén rễ tại các đốt, cao 10–50 cm. Lá kép lông chim chẵn gồm 3–9 lá chét hình tròn đến trái xoan, phiến bóng mọng, vị hăng cay nhẹ đặc trưng. Hoa nhỏ 4 cánh màu trắng, mọc thành chùm ở ngọn, nhị vàng. Quả dạng siliqua dài mảnh chứa nhiều hạt nhỏ.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 10/10/2026
Cải xoong được trồng ở những ruộng nước chảy hoặc thủy canh, đặc biệt ưa nước sạch giàu khoáng, và được xem là chỉ thị chất lượng nước. Với hàm lượng vitamin C, K, A, folate, canxi, sắt và iot cao, cải xoong là một trong những loại rau xanh giàu dinh dưỡng nhất; người ta dùng ăn sống trong salad, cuốn bánh tráng, nấu canh, xào hoặc nấu súp. Ở Việt Nam, cải xoong trồng nhiều ở Đà Lạt và các vùng suối mát, là rau quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 10/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thảo bò, mọc ven nước.
Lá
Lá kép bóng mọng, vị hăng nhẹ.
Hoa
Hoa trắng 4 cánh, chùm ở ngọn.
Rau tươi
Cải xoong tươi dùng ăn sống, nấu canh.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Âu & Á–Âu ôn đới (nguồn gốc)30%
- Châu Âu trồng rộng25%
- Bắc Mỹ (nhập nội)15%
- Đông Á (Trung Quốc, Việt Nam, Nhật)15%
- Các vùng khác (Úc, Nam Mỹ)15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước94%
- Glucid2%
- Protein2%
- Xơ1%
- Khoáng & vitamin (C, K, A, canxi, sắt)0.8%
- Các chất khác0.2%
Công dụng
- Thực phẩm: ăn sống trong salad, cuốn bánh tráng, nấu canh, xào, nấu súp; vị cay nhẹ thơm ngon — rau xanh phổ biến châu Âu, Đông Á
- Dinh dưỡng: nguồn vitamin C, K, A, folate, canxi, sắt, iot dồi dào; 100 g đáp ứng phần lớn nhu cầu vitamin K hằng ngày
- Y học dân gian: lợi tiêu hóa, mát gan, lợi tiểu, bổ máu; dùng cho người thiếu vitamin, thiếu canxi, thiếu máu nhẹ
- Môi trường & trồng trọt: trồng ruộng nước chảy, thủy canh; nhạy với chất lượng nước nên dùng làm chỉ thị nước sạch
Đặc tính
- Dạng
- Rau thủy sinh thân bò
- Vị
- Hăng cay nhẹ, thơm
- Dinh dưỡng
- Giàu vitamin C, K, sắt, iot
- Cách dùng
- Ăn sống, nấu canh, xào
Sinh cảnh & bảo tồn
Cải xoong có nguồn gốc châu Âu và vùng ôn đới Á–Âu, mọc tự nhiên ở ven suối, khe nước chảy và mương rạch nước sạch; nay được trồng rộng khắp thế giới ở ruộng nước chảy hoặc thủy canh. Cây ưa nước mát, sạch, giàu khoáng và chịu lạnh tốt. Ở Việt Nam, cải xoong được trồng nhiều ở Đà Lạt và các vùng suối mát, dùng ăn sống, nấu canh và làm rau xanh bổ dưỡng trong bữa ăn hằng ngày.
Bảo tồn
Loài trồng và mọc hoang rộng khắp thế giới, chưa được IUCN đánh giá (NE). Họ Cải (Brassicaceae), chi Nasturtium.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Nasturtium officinale W.T.Aiton — Kew Science, 2026
- 2Watercress — mô tả, trồng trọt, dinh dưỡng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Cải xoong — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4西洋菜 Nasturtium officinale — 形態、栽培 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 5Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / SarKaLay (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Zeynel Cebeci (CC BY-SA 3.0) / Fukufukurou (CC BY-SA 4.0) / SAplants (CC BY-SA 4.0) / Masparasol (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
