Bầu
Lagenaria siceraria (Molina) Standl.
Bầu (Lagenaria siceraria) là dây leo một năm họ Bầu bí; quả non vỏ xanh mềm, vị mát, dùng nấu canh, xào, nộm; quả già khô làm gáo, bình, nhạc cụ.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Bầu là cây dây leo một năm, tua cuốn, thân có lông mềm; lá to hình tim, mép có thùy và răng cưa. Hoa lớn màu trắng, nở về đêm; quả hình chai, hình nậm hoặc tròn, vỏ xanh nhạt, khi non có lông tơ và thịt trắng mềm; khi già vỏ cứng, khô nhẹ, bên trong rỗng và hạt dày.
Bầu có nguồn gốc châu Phi và được trồng khắp thế giới từ lâu đời, là một trong những cây trồng được thuần hóa sớm nhất. Ở Việt Nam bầu được trồng ở khắp các vườn nhà. Quả non nấu canh bầu, xào, nộm, ăn lẩu; quả già làm gáo, bình đựng và là biểu tượng văn hóa dân gian.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & nảy mầm
Cây nhân giống chủ yếu bằng **hạt**: gieo hạt tươi hoặc hạt đã xử lý vào đất tơi ẩm, giữ ẩm đều; hạt nảy mầm sau vài tuần.
Cây con & sinh trưởng
Cây con mọc thành khóm, phát triển thân lá và bộ rễ; tốc độ tùy ánh sáng và độ ẩm.
Ra hoa
Cây trổ **hoa trắng lớn, tháng 5–8**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.
Kết quả & thu hoạch
Sau khi hoa tàn, cây tạo quả/hạt; **quả non thu tháng 7–10, để giống khi quả già**.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Phi30%
- Châu Á40%
- Việt Nam15%
- Khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước và chất xơMát, nhẹ50%
- Vitamin CChống oxy hóa25%
- Khoáng chấtKali, canxi25%
Công dụng
- Quả non nấu canh bầu, xào, nộm
- Ăn lẩu, luộc chấm
- Quả già làm gáo, bình, nhạc cụ
Đặc tính
- Mùi vị
- Nhạt, mát, mềm
- Công dụng
- Rau ăn và đồ dùng
Sinh cảnh & bảo tồn
Khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, ưa nắng, leo giàn; đất tơi xốp.
Bảo tồn
Được trồng rộng khắp thế giới, không bị đe dọa.
Tài liệu tham khảo
- 1Kew Science – Plants of the World Online: Lagenaria siceraria — Kew (Plants of the World Online), 2026
- 2Wikipedia – Calabash — Wikipedia, 2026
