
图片
概述
廣東山葡萄为葡萄科山葡萄屬下的一个种。 其种加词“cantoniensis”意为“广东的”。
更新者 lebachungtdh@gmail.com · 2026/10/15
) K. Koch miêu tả khoa học đầu tiên năm 1853. còn gọi là thau rả (tiếng Nùng), khau rả (tiếng Tày), hồng huyết long, điền bổ trà, ngưu khiên tỵ…,
更新者 lebachungtdh@gmail.com · 2026/10/15
生命周期
从种子到成品扦插
**插条**经生根处理,插入疏松基质约三分之一深,并保持经常湿润。
生根
先形成愈伤组织后生根;插条稳定后新梢伸长。
幼苗生长
花季来临,**5–7月开绿色小花**,为昆虫提供花蜜与景观。
开花与采收
经过一个生长季,植株养分回藏于贮藏器官;**夏秋采收藤叶**。
用途
- còn gọi là thau rả (tiếng Nùng), khau rả (tiếng Tày), hồng huyết long, điền bổ trà, ngưu khiên tỵ…,
生境与保护
Nekemias cantoniensis, is a vine native to China, Japan, Malaysia, Thailand, and Vietnam.
保护
广东蛇葡萄尚未被IUCN红色名录评估(NE)。作为药用植物,宜通过可持续采集和繁育以保护野生种质资源。
参考文献
- 1Wikipedia – Ampelopsis cantoniensis — 维基百科,
- 2Kew POWO – Ampelopsis cantoniensis — 邱园世界植物志 (POWO),
- 3Wikidata – Q11064724 — 维基数据,






