Trúc đào — Hoa & lá
Họ Trúc đào (Apocynaceae)NE · Chưa xếp hạng

Trúc đào

Nerium oleander L.

Trúc đào (Nerium oleander L.) là cây bụi hoặc cây nhỏ họ Trúc đào (Apocynaceae) được trồng làm cảnh ven đường, chịu hạn và chịu khói bụi tốt — nhưng CỰC ĐỘC: mọi bộ phận đều chứa glycoside tim (oleandrin, oleandrigenin, neriifolin…). Chỉ vài lá có thể gây tử vong; tuyệt đối KHÔNG dùng làm thuốc hay thực phẩm.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

1
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
26/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Trúc đào là cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, cao 2–6 m, phân cành từ gốc, có nhựa mủ trắng đục. Lá mọc đối hoặc vòng ba, hình mũi mác – thuôn dài, dài 5–21 cm, rộng 1–3,5 cm, mép nguyên, mặt trên xanh đậm bóng, gân giữa nổi rõ. Hoa lưỡng tính mọc thành xim ở ngọn; tràng hình phễu gồm 5 cánh xoắn, thường hồng – đỏ, đôi khi trắng hoặc vàng, có hương thơm, giữa tràng có phụ bộ (corona) xẻ tua. Quả gồm hai đại (follicle) dài 8–20 cm chứa nhiều hạt mang chùm lông. Toàn cây chứa nhựa mủ độc. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 22.

Theo Kew POWO, vùng nguyên sinh của trúc đào trải từ Địa Trung Hải đến Myanmar, gồm Nam Âu và Bắc Phi ven Địa Trung Hải (Tây Ban Nha, Pháp, Italia, Hy Lạp, Albania, Bồ Đào Nha, Maroc, Algérie, Tunisia, Libya), Trung Đông và Tây Á (Thổ Nhĩ Kỳ, Syria, Liban, Israel/Palestine, Iraq, Iran, bán đảo Ả Rập, Afghanistan, Pakistan), tới Ấn Độ, Tây Himalaya, Nepal và Myanmar. Cây mọc ở lòng suối khô và ven nước, từ mực nước biển đến khoảng 1.500 m. Được trồng rộng khắp và tự nhiên hoá ở hơn 69 vùng lãnh thổ khác (châu Mỹ, châu Đại Dương, Thái Bình Dương, châu Á nhiệt đới). Ở Việt Nam, trúc đào được trồng làm cảnh ven đường, trong công viên và sân vườn.

Toàn cây chứa nhựa mủ và một hỗn hợp glycoside tim loại cardenolid — nhóm hợp chất tác động lên tim mạnh nhất trong giới thực vật. Hoạt chất chính là oleandrin (cùng tiền chất oleandrigenin), ngoài ra có neriin, neriifolin, digitoxigenin, oleandroside, nerioside, peruvosid, thevetin và thevetoxin. Về cấu trúc, chúng có nhân steroid gắn vòng lacton ở C17 và phần đường (thường là digitoxose), rất giống digitoxin của cây Dương địa hoàng (foxglove). Hàm lượng glycoside thay đổi theo giống và mùa: cây hoa đỏ lúc ra hoa chứa nhiều hơn cây hoa trắng. Ngoài glycoside tim, cây còn có flavonoid, triterpen (α-amyrin, lupeol), phytosterol và axit hữu cơ. Đặc biệt, độc tính bền với nhiệt: phơi khô, đun sôi hay đốt cháy đều KHÔNG phá hủy được glycoside — khói đốt cây cũng độc, và nước cắm hoa hay mật hoa cũng có thể nhiễm độc.

Cơ chế độc chính là ức chế bơm Na⁺/K⁺-ATPase ở màng tế bào cơ tim, làm tăng Na⁺ và Ca²⁺ nội bào, gây tăng kali máu (hyperkaliemia), từ đó dẫn tới loạn nhịp. Triệu chứng gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, mờ mắt, nhịp chậm, block nhĩ – thất, nhịp nhanh thất, rung thất và tử vong. Liều chết người ước tính: người lớn 5–15 lá tươi hoặc khoảng 3 g lá khô; trẻ em chỉ một lá đã có thể tử vong; nồng độ độc trong máu 1–2 ng/ml, gây chết khoảng 20 ng/ml. Y văn ghi nhận nhiều ca ngộ độc và tử vong do tự tử, nhầm lẫn hoặc dùng cây làm thuốc (tổng quan trên Human & Experimental Toxicology, 2020; tổng quan ca tử vong, 2025). Điều trị gồm than hoạt, atropin, tạo nhịp tạm thời và kháng thể Fab đặc hiệu digoxin (DigiFab/Digibind) — đã ghi nhận hiệu quả trong ca lâm sàng (JACC, 2025). Về nghiên cứu dược lý, oleandrin từng được khảo sát cho ung thư (PBI-05204, Anvirzel — thử nghiệm pha I/II) và kháng virus (kể cả SARS-CoV-2, Plante 2021), nhưng cửa sổ điều trị rất hẹp; nghiên cứu trên tế bào cơ tim từ tế bào gốc iPS người (2021) cho thấy khả năng gây loạn nhịp xếp theo thứ tự neriifolin > oleandrin > digitoxigenin, với ngừng đập chỉ ở nồng độ 300–600 nM. Vì độc tính quá cao, trúc đào KHÔNG được dùng làm thuốc: mọi cách dùng dân gian đều nguy hiểm.

Cảnh báo an toàn: TUYỆT ĐỐI không ăn, không nhai lá/cành/hoa, không dùng cây làm thuốc, không uống nước cắm hoa và không đốt cây trong không gian kín; chỉ trồng nơi trẻ nhỏ và vật nuôi không tiếp cận được. Ngộ độc có thể xảy ra qua mật hoa, nước cắm hoa, thức ăn xiên bằng cành trúc đào, hoặc gia súc ăn lá. Nếu nghi ngờ ngộ độc, cần gọi cấp cứu ngay; không tự gây nôn khi chưa có hướng dẫn y tế. Theo Kew POWO, trúc đào được trồng và tự nhiên hoá rộng khắp nên không bị đe dọa ở cấp toàn cầu; Sách đỏ IUCN hiện xếp loài là Chưa xếp hạng (NE). Mặt khác, do sinh trưởng khoẻ và ít bị ăn hại, cây có thể trở thành loài xâm lấn ở một số vùng ngoài bản địa, gây khó khăn cho quản lý hành lang xanh đô thị.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cành giâm

Nhân giống bằng **cành giâm**: cắt đoạn thân bánh tẻ 10–15 cm có 2–3 mắt, giâm vào cát/đất ẩm nơi mát.

Bén rễ

Sau 2–4 tuần hom bén rễ và bật chồi mới từ các mắt.

Sinh trưởng & ra hoa

Cây trổ **hoa hồng, trắng hoặc đỏ, tháng 5–10**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.

Trưởng thành & thu hoạch

Cây trưởng thành, hoa nở rộ đúng mùa; **hoa nở rộ hè–thu; cắt hom giống sau đợt hoa**.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Địa Trung Hải · Nam Âu · Bắc Phi (bản địa)30%
  • Trung Đông · Tây Á (bản địa)18%
  • Ấn Độ · Himalaya · Myanmar (bản địa)12%
  • Châu Mỹ (Mỹ · Mỹ Latinh · Caribe — nhập nội)16%
  • Đông Nam Á · Đông Á (nhập nội)12%
  • Châu Đại Dương · Thái Bình Dương (nhập nội)7%
  • Châu Phi hạ Sahara · vùng khác (nhập nội)5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • OleandrinCardenolid chính; ức chế Na⁺/K⁺-ATPase, cực độc với tim30%
  • Oleandrigenin · neriinGlycoside tim liên quan trong nhựa mủ16%
  • Neriifolin · peruvosidCardenolid gây loạn nhịp mạnh nhất trong nghiên cứu tế bào cơ tim14%
  • Digitoxigenin · oleandroside · neriosideCấu trúc giống digitoxin của cây Dương địa hoàng12%
  • Thevetin · thevetoxinGlycoside tim khác có trong nhựa mủ8%
  • Flavonoid · triterpen · phytosterolα-amyrin, lupeol; không phải glycoside tim12%
  • Khác (axit hữu cơ, đường, nhựa mủ)Thành phần nền của nhựa mủ8%

Công dụng

  • Cây cảnh đường phố, công viên, hàng rào — chịu hạn, chịu khói bụi (kèm cảnh báo độc)
  • Hàng rào tự nhiên nhờ độc tính xua đuổi động vật (không khuyến khích gần trẻ nhỏ/gia súc)
  • Nghiên cứu dược lý: oleandrin và glycoside tim (ung thư, kháng virus) — chỉ trong phòng thí nghiệm, cửa sổ điều trị rất hẹp
  • Giáo dục – phòng chống ngộ độc: ví dụ điển hình trong y văn độc chất học và pháp y
  • KHÔNG dùng làm thuốc hay thực phẩm — mọi cách dùng dân gian đều cực kỳ nguy hiểm

Đặc tính

Dạng cây
Cây bụi/cây nhỏ thường xanh, cao 2–6 m
Lá
Mọc đối/vòng 3, mũi mác, dài 5–21 cm, bóng
Hoa
Hình phễu, 5 cánh xoắn, hồng–đỏ (hiếm trắng/vàng), thơm
Nhựa mủ
Trắng đục, chứa glycoside tim — cực độc
Bộ phận độc
Toàn cây: lá, hoa, hạt, rễ, nhựa, cả khói và nước cắm hoa

Sinh cảnh & bảo tồn

Bản địa ở vùng cận nhiệt đới Địa Trung Hải và Tây Á: mọc trong lòng suối khô, ven sông và nơi ẩm, chịu hạn rất tốt, từ mực nước biển đến khoảng 1.500 m. Ưa nắng, chịu được đất nghèo, khô hạn, mặn và ô nhiễm không khí, nên được trồng rộng khắp vùng ôn đới ấm, cận nhiệt đới và nhiệt đới; không chịu rét đậm kéo dài. Ngoài vùng bản địa, cây thường mọc hoang dọc mương nước, ven đường và bãi đất trống.

Bảo tồn

Theo Kew POWO, trúc đào có vùng bản địa từ Địa Trung Hải đến Myanmar nhưng được trồng và tự nhiên hoá ở hơn 69 vùng lãnh thổ khác, nên không bị đe dọa ở cấp toàn cầu. Sách đỏ IUCN hiện xếp loài là Chưa xếp hạng (NE). Do sinh trưởng khoẻ, ít bị động vật ăn và dễ nhân giống bằng giâm cành, cây có thể trở thành loài xâm lấn ở một số vùng ngoài bản địa và cần được kiểm soát trong quản lý cảnh quan. Về bảo tồn, loài không cần biện pháp đặc biệt; vấn đề chính là an toàn cộng đồng do độc tính cực cao.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Nerium oleander L. (native range Medit. to Myanmar) — Kew Science, 2026
  2. 2Toxicity effects of Nerium oleander, basic and clinical evidence: A comprehensive review (Hum. Exp. Toxicol. 39(9):1129–1143) — Human & Experimental Toxicology (SAGE), 2020
  3. 3Human Deaths Related to Oleander Poisoning: A Review of the Literature — PubMed (NIH), 2025
  4. 4Oleandrin: A Systematic Review of its Natural Sources, Structural Properties, Detection Methods, Pharmacokinetics and Toxicology (Front. Pharmacol. 13:822726) — Frontiers in Pharmacology, 2022
  5. 5Investigation of cardiac glycosides from oleander in a human induced pluripotent stem cell-derived cardiomyocyte model — PubMed (NIH), 2021
  6. 6Acute Cardiac Toxicity of Nerium oleander/indicum Poisoning (Kaner) Poisoning — PubMed Central (NIH), 2011
  7. 7By Leaves and Bounds: Management of Nondigitalis Cardiac Glycoside Toxicity from Ingestion of N. oleander (JACC 2025) — Journal of the American College of Cardiology, 2025
  8. 8A review of the natural history, toxinology, diagnosis and clinical management of Nerium oleander and Thevetia peruviana poisoning (Toxicon 56:273–281) — Toxicon, 2010
  9. 9Nerium oleander L., a circum-Mediterranean study of vernacular names, ecology and toxicity — PubMed Central (NIH), 2025
  10. 10Nguồn ảnh: Alvesgaspar (CC BY 2.5 / CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  11. 11Nguồn ảnh: Poojasasikumar (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  12. 12Nguồn ảnh: Challiyan (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
  13. 13Nguồn ảnh: لا روسا (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  14. 14Nguồn ảnh: Aitor Salaberria (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.