Ớt
Capsicum annuum L.
Ớt (Capsicum annuum L.) là cây thân thảo đến bụi nhỏ họ Cà (Solanaceae), quả mọng rỗng cay nồng nhờ nhóm capsaicinoid (chủ yếu capsaicin) tác động lên kênh TRPV1. Đây là một trong những gia vị được dùng nhiều nhất thế giới, với vô số giống từ ớt ngọt (0 SHU) đến rất cay, đồng thời giàu vitamin C và tiền vitamin A.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cây thân thảo đến bụi nhỏ, cao 0,5–1,5 m, phân cành nhiều, thân nhẵn hoặc hơi có lông. Lá đơn mọc cách, hình trứng đến mác nhọn, mép nguyên. Hoa nhỏ hình ngôi sao, 5 thùy, màu trắng hoặc hơi tím, mọc đơn lẻ ở nách lá và chủ yếu tự thụ phấn. Quả là quả mọng rỗng (cấu tạo 2–4 ô), khi non màu xanh rồi chuyển đỏ, vàng, cam hoặc tím khi chín, dài 2–30 cm tùy giống, bên trong có lõi trắng mang nhiều hạt dẹt màu vàng ngà. Rễ ăn nông và phân bố ở tầng đất mặt.
Theo Plants of the World Online (Kew), Capsicum annuum L. có vùng bản địa là từ "S. U.S.A. to Brazil, Caribbean" (miền nam Hoa Kỳ đến Brazil và vùng Caribe), là cây một năm, cây bụi nhỏ ưa sinh cảnh nhiệt đới khô theo mùa; thứ điển hình (var. annuum) có nguồn gốc từ miền trung Mexico. Ớt được thuần hóa ở Mexico khoảng 6.000 năm trước, là một trong những cây trồng lâu đời nhất châu Mỹ; sau thế kỷ 15 nó theo người châu Âu lan sang châu Á, châu Phi và phần còn lại của thế giới. Ngày nay ớt được trồng khắp nơi, với Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Mexico là những nước sản xuất lớn.
Vị cay đặc trưng do nhóm capsaicinoid, mà chính là capsaicin (C18H27NO3) cùng dihydrocapsaicin — các amit béo tác động chọn lọc lên kênh ion TRPV1 trên đầu mút thần kinh cảm giác, gây cảm giác nóng bỏng rồi giải cảm ứng (desensitization). Capsaicin được tách tinh khiết năm 1876 và xác định cấu trúc năm 1919; độ cay đo bằng đơn vị Scoville (SHU), capsaicin nguyên chất tương đương khoảng 16 triệu SHU. Quả chín còn giàu vitamin C (cao hơn cam theo khối lượng), tiền vitamin A (beta-carotene), sắc tố carotenoid capsanthin và capsorubin tạo màu đỏ, cùng flavonoid và khoáng chất (kali, sắt, magiê).
Về công dụng và nghiên cứu, ớt là gia vị chủ lực: quả tươi, bột ớt, tương ớt, sa tế và ớt ngọt (bell pepper) dùng như rau. Về y học, các chế phẩm capsaicin bôi ngoài — kem 0,025–0,1% dùng phổ biến từ đầu thập niên 1980 và miếng dán nồng độ cao 8% — được chỉ định cho đau thần kinh sau zona (PHN) và đau thần kinh ngoại biên do tiểu đường (DPN); các thử nghiệm lâm sàng thường dùng 3–5 lần bôi/ngày trong 2–6 tuần cho thấy giảm đau ở mức vừa phải, với miếng dán 8% ghi nhận giảm điểm đau NPRS khoảng 30% và thời gian đáp ứng trung vị khoảng 22 tuần. Các tổng quan năm 2024 (Zhang và cộng sự; Heliyon) khẳng định capsaicin có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư và tiềm năng trong kiểm soát béo phì, tim mạch — nhưng cần thêm nghiên cứu.
Về an toàn, capsaicin và ớt cay có thể gây bỏng rát, kích ứng da và niêm mạc (đặc biệt mắt), nên rửa tay sau khi sơ chế và tránh bôi lên da tổn thương; ăn quá nhiều ớt cay có thể gây nóng dạ dày, ợ nóng, tiêu chảy hoặc kích thích trĩ, và người có hội chứng ruột kích thích nên hạn chế. Ớt ngọt nhìn chung an toàn và bổ dưỡng. Về bảo tồn, Capsicum annuum được IUCN đánh giá Ít quan tâm (LC) — bản đánh giá của Aguilar-Meléndez và cộng sự (2019, sửa đổi 2020, mã e.T100895534A172969027); cây trồng không bị đe dọa, nhưng đa dạng giống bản địa (landrace) và các loài ớt dại họ hàng cần được bảo tồn nguồn gen.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt vàng ngà lấy từ quả chín, gieo nảy mầm sau 1–2 tuần.
Cây non
Cây non lớn nhanh, phân cành, ra hoa sau 2–3 tháng.
Ra hoa
Hoa trắng hình sao ở nách lá, tự thụ phấn.
Kết quả
Quả xanh chuyển đỏ/vàng khi chín; thu kéo dài nhiều tháng, cây cho 1–3 năm.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Mexico · Trung Mỹ (bản địa, gồm Caribe)16%
- Trung Quốc · Đông Á24%
- Ấn Độ · Nam Á20%
- Đông Nam Á · Việt Nam22%
- Châu Phi · Mỹ Latinh · Địa Trung Hải18%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcThành phần chính của quả tươi (khoảng 88–92%)40%
- Capsaicinoid (capsaicin, dihydrocapsaicin)Gây cay, đồng vận TRPV1, dùng giảm đau22%
- Vitamin C & beta-carotene (tiền A)Vitamin C cao hơn cam; tiền A cho thị lực, miễn dịch14%
- Carotenoid & sắc tố (capsanthin, capsorubin)Tạo màu đỏ/vàng; chống oxy hóa10%
- Flavonoid & phenolicChống oxy hóa, chống viêm7%
- Khoáng chất (K, Fe, Mg)Kali, sắt, magiê đáng kể trong quả4%
- Chất xơChủ yếu ở vỏ và thịt quả3%
Công dụng
- Gia vị: ớt tươi, bột ớt, tương ớt, sa tế — một trong những gia vị phổ biến nhất thế giới
- Capsaicin bôi ngoài giảm đau: kem 0,025–0,1% và miếng dán 8% cho đau thần kinh sau zona, đau thần kinh tiểu đường
- Ớt ngọt (bell pepper) dùng như rau; quả giàu vitamin C và tiền vitamin A
- Chế phẩm xua đuổi côn trùng và thuốc trừ sâu sinh học từ capsaicin/chiết xuất ớt
- Cây cảnh (ớt kiểng); chiết xuất/oleoresin làm phẩm màu và phụ gia thực phẩm
- Nghiên cứu: capsaicin/capsinoid trong kiểm soát béo phì, chống oxy hóa và tim mạch (các tổng quan 2024)
Đặc tính
- Lá
- Đơn, hình trứng nhọn
- Hoa
- Trắng, hình sao, nhỏ
- Quả
- Mọng rỗng, cay, đỏ/vàng
Sinh cảnh & bảo tồn
Bản địa vùng từ miền nam Hoa Kỳ đến Brazil và Caribe (POWO), thuộc sinh cảnh nhiệt đới khô theo mùa; ớt ưa khí hậu ấm, nhiều nắng, đất tơi xốp giàu mùn, thoát nước tốt, pH 6–6,8. Cây nhạy cảm với sương giá và úng; trồng được quanh năm ở vùng nhiệt đới, vụ chính vào mùa khô đến đầu mưa; ở vùng ôn đới trồng nhà kính hoặc vụ hè.
Bảo tồn
IUCN Red List xếp Capsicum annuum ở mức Ít quan tâm (LC) — theo bản đánh giá của Aguilar-Meléndez và cộng sự (2019, sửa đổi 2020, mã e.T100895534A172969027). Cây trồng không bị đe dọa vì được canh tác toàn cầu; giá trị bảo tồn tập trung vào đa dạng giống bản địa (landrace) và các loài ớt dại họ hàng ở châu Mỹ, được lưu giữ trong ngân hàng hạt giống và khu bảo tồn nguồn gen.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Capsicum annuum L. (native range: S. U.S.A. to Brazil, Caribbean) — Kew Science, 2026
- 2IUCN Red List — Capsicum annuum (Least Concern; Aguilar-Meléndez et al., amended 2020, ID e.T100895534A172969027) — IUCN, 2020
- 3Capsaicin: Current Understanding of Its Mechanisms and Therapy of Pain and Other Pre-Clinical and Clinical Uses — PMC / NCBI, 2018
- 4Topical capsaicin for pain management: therapeutic potential and mechanisms of action — British Journal of Anaesthesia (Anand & Bley), 2011
- 5Pharmacological activity of capsaicin: mechanisms and therapeutic potential — Molecular Medicine Reports (Zhang và cộng sự), 2024
- 6A comprehensive review of capsaicin: biosynthesis, industrial production and clinical uses — Heliyon / ScienceDirect, 2024
- 7Capsicum: breeding and health properties — CRC Press, 2019
- 8Capsicum annuum — taxonomy, origin, domestication, distribution and uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 9Nguồn ảnh (tôn trọng giấy phép ghi kèm): Billjones94, Carstor, Vinayaraj, Rosser1954, Edeh Sophia, Sabina Bajracharya — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons,
