Lạc
Arachis hypogaea L.
Lạc hay đậu phộng (Arachis hypogaea L.) là cây họ Đậu (Fabaceae) có quả chín dưới đất (hiện tượng địa quả); hạt giàu dầu (khoảng 45–50%) và đạm (khoảng 25–30%), dùng ép dầu, làm bơ lạc và thực phẩm, có nguồn gốc Nam Mỹ. Theo Kew POWO, loài là dạng cây trồng (cultigen) từ Bolivia; chi Arachis bản địa Bolivia đến Brazil và Bắc Argentina. Ngoài dầu và đạm, hạt còn chứa resveratrol, axit p-coumaric, phytosterol và vitamin E. Lạc được nghiên cứu về chống oxy hóa, kháng viêm và tim mạch; đáng chú ý, thử nghiệm LEAP (Du Toit và cộng sự, 2015) cho thấy cho trẻ sơ sinh nguy cơ cao ăn lạc sớm giúp giảm mạnh dị ứng lạc. Hai rủi ro chính cần lưu ý là dị ứng lạc (có thể nặng) và độc tố aflatoxin do nấm mốc khi bảo quản.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Lạc (Arachis hypogaea L.) là cây thân thảo hằng niên, cao 30–50 cm (đôi khi tới 60 cm), thân mọc đứng rồi phân nhánh thành bụi hoặc hơi bò. Lá mọc đối, kép lông chim thường với hai đôi lá chét (bốn lá chét), có lá kèm dài; lá chét hình trứng ngược đến bầu dục, dài 1–7 cm và rộng 1–3 cm, phủ lông mịn. Hoa dạng hoa đậu (papilionaceus) màu vàng có gân đỏ, cuống hoa dài 2–4 cm, phần lớn tự thụ phấn. Sau khi thụ phấn, cuống quả (gynophore, hay 'cọc') dài ra, cong xuống và đâm vào đất, quả phát triển trong đất — hiện tượng địa quả (geocarpy) khác thường ở họ Đậu; tên loài 'hypogaea' nghĩa là 'dưới đất'. Quả (củ) là quả đậu dài 3–7 cm, có vân mạng, chứa 1–4 hạt; hạt hình trứng, vỏ lụa màu đỏ nâu đến hồng nhạt; bộ nhiễm sắc thể 2n = 40. Rễ có nốt sần cộng sinh vi khuẩn cố định đạm.
Theo Kew POWO, vùng bản địa của loài Arachis hypogaea được ghi là dạng cây trồng (cultigen) từ Bolivia; chi Arachis có vùng bản địa Bolivia đến Brazil và Bắc Argentina, tức vùng đông dãy Andes Nam Mỹ. Đây là cây hằng niên của vùng nhiệt đới khô theo mùa. Lạc được thuần hóa ở vùng Chaco và chân Andes (nay thuộc Bolivia, Paraguay, Argentina) từ hàng nghìn năm trước, rồi người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha đưa đi khắp thế giới, tới châu Phi, châu Á và châu Đại Dương. Ngày nay Trung Quốc và Ấn Độ là những nước sản xuất lớn nhất, tiếp theo là Nigeria, Hoa Kỳ và Argentina. Ở Việt Nam, lạc được trồng chủ yếu vụ xuân và vụ hè–thu, tập trung ở các tỉnh như Nghệ An, Thanh Hóa, Tây Ninh, Bình Định.
Về hóa học, lạc nổi bật với hàm lượng dầu cao, chiếm khoảng 45–50% khối lượng hạt, gồm chủ yếu axit oleic (omega-9) và axit linoleic (omega-6), cùng lượng nhỏ axit béo no. Protein chiếm khoảng 25–30%, giàu arginine và các axit amin thiết yếu; carbohydrate khoảng 16% và chất xơ khoảng 8%. Về hoạt chất thực vật, lạc chứa resveratrol (một stilbenoid), axit p-coumaric, flavonoid và isoflavonoid, cùng phytosterol (chủ yếu beta-sitosterol) và vitamin E (alpha-tocopherol) — được coi là những phytonutrient quan trọng (Toomer, 2017). Hạt còn cung cấp niacin (vitamin B3), folate, magiê, kali và phosphor. Lạc sống cũng chứa một số yếu tố kháng dinh dưỡng như chất ức chế trypsin, phytate và lectin, giảm khi rang, luộc hoặc chế biến; đáng lưu ý, hàm lượng resveratrol và axit phenolic tăng lên khi hạt nảy mầm (Zhou và cộng sự, 2021). Điểm hóa học quan trọng về an toàn là lạc dễ bị nấm Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus nhiễm khi bảo quản nóng ẩm, sinh ra các aflatoxin.
Lạc được dùng rộng rãi làm thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp. Ở Việt Nam, lạc luộc, lạc rang muối, bơ lạc, kẹo lạc và dầu lạc là những sản phẩm quen thuộc; trên thế giới, lạc rang, bơ lạc, nước sốt lạc (Đông Nam Á, Tây Phi, Mỹ Latinh) rất phổ biến. Dầu lạc dùng nấu ăn và trong công nghiệp (sơn, vecni, xi đánh bóng, dầu bôi trơn); khô dầu (bánh dầu) làm thức ăn chăn nuôi và phân bón; thân lá làm thức ăn gia súc và ủ chua. Về nghiên cứu, thử nghiệm LEAP ngẫu nhiên có đối chứng (Du Toit và cộng sự, 2015, New England Journal of Medicine) cho thấy cho trẻ sơ sinh nguy cơ cao ăn lạc từ 4–11 tháng tuổi làm giảm khoảng 80% tỉ lệ dị ứng lạc khi 5 tuổi — cơ sở cho khuyến nghị đưa lạc vào ăn dặm sớm; thử nghiệm PREDIMED (Estruch và cộng sự, 2013, NEJM) cho thấy chế độ ăn Địa Trung Hải có hạt (gồm lạc và các loại hạt) giảm biến cố tim mạch; tổng quan của Ortiz và cộng sự (2024) hệ thống hóa các hoạt chất trong lạc và tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa; Zhou và cộng sự (2021) cho thấy nảy mầm làm tăng đáng kể resveratrol và axit phenolic; Toomer (2017) phân tích hóa học dinh dưỡng với resveratrol và isoflavonoid.
Về an toàn, hai vấn đề lớn nhất của lạc là dị ứng và aflatoxin. Lạc là một trong tám nhóm dị ứng nguyên thực phẩm chính; dị ứng lạc thường nặng và có thể gây sốc phản vệ, do các protein dự trữ như Ara h 1 và Ara h 2, và thường tồn tại suốt đời. Tuy vậy, bằng chứng từ thử nghiệm LEAP (2015) cho thấy cho trẻ sơ sinh nguy cơ cao ăn lạc sớm (theo hướng dẫn y tế) giúp phòng ngừa dị ứng, nên việc trì hoãn không còn được khuyến khích. Thứ hai, aflatoxin — đặc biệt aflatoxin B1 — là độc tố nấm mốc do Aspergillus flavus và A. parasiticus sinh ra khi lạc bảo quản nóng ẩm, là chất gây ung thư gan ở người (IARC xếp nhóm 1) và gây ngộ độc cấp. Vì vậy cần bảo quản lạc khô, thoáng, mát, loại bỏ hạt mốc, mốc xanh hoặc đắng, không ăn lạc đã hỏng; các tiêu chuẩn quốc tế (Codex) quy định giới hạn aflatoxin trong lạc và bơ lạc. Về bảo tồn, loài Arachis hypogaea chưa được đánh giá toàn cầu trên Sách Đỏ IUCN (NE) và không thuộc các phụ lục CITES; đây là cây lấy dầu và lấy hạt quan trọng được trồng rộng khắp thế giới nên không bị đe dọa. Tuy nhiên, các loài hoang dại của chi Arachis ở Nam Mỹ — nguồn gen quý về kháng bệnh, chịu hạn và chất lượng dầu — đang chịu áp lực mất sinh cảnh và cần được lưu giữ trong ngân hàng gen (như ICRISAT, USDA) và bảo tồn tại chỗ.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmNảy mầm & cây con
Hạt nảy mầm trong đất, cây con mọc đứng rồi phân nhánh thành bụi.
Cây & lá
Cây thân thảo cao 30–50 cm, lá kép lông chim 4 lá chét mọc đối.
Ra hoa
Hoa hình đậu màu vàng có gân đỏ, cuống dài 2–4 cm; hoa tự thụ phấn trên mặt đất.
Quả chín dưới đất
Sau thụ phấn, cuống quả dài ra đâm xuống đất và quả phát triển trong đất (địa quả).
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Bolivia · Paraguay · Argentina (Chaco, nguồn gốc)16%
- Trung Quốc (sản xuất lớn nhất)22%
- Ấn Độ18%
- Nigeria · Tây Phi14%
- Hoa Kỳ8%
- Châu Á khác (gồm Việt Nam, Indonesia, Myanmar)14%
- Nơi khác (Mỹ Latinh, châu Phi khác, châu Đại Dương)8%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Dầu (axit oleic, linoleic)~45–50% hạt; nguồn dầu lạc40%
- Protein & axit amin (arginine)~25–30%; giàu arginine22%
- Carbohydrate & chất xơNăng lượng và xơ16%
- Resveratrol & polyphenol (axit p-coumaric, isoflavonoid)Chống oxy hóa; tăng khi nảy mầm10%
- Phytosterol (beta-sitosterol) & vitamin EHạ cholesterol, chống oxy hóa7%
- Vitamin nhóm B (niacin, folate) & khoáng (Mg, K)Dinh dưỡng vi lượng5%
Công dụng
- Việt Nam: lạc luộc, lạc rang muối, bơ lạc, kẹo lạc, dầu lạc
- Thế giới: lạc rang, bơ lạc, nước sốt lạc (Đông Nam Á, Tây Phi, Mỹ Latinh)
- Dầu lạc nấu ăn & công nghiệp (sơn, vecni, xi đánh bóng, dầu bôi trơn)
- Khô dầu (bánh dầu) làm thức ăn chăn nuôi & phân bón; thân lá làm thức ăn gia súc/ủ chua
- Y học cổ truyền & dinh dưỡng: dầu lạc, resveratrol và phytosterol cho tim mạch
- Nông nghiệp: cố định đạm cải tạo đất, luân canh; Việt Nam trồng vụ xuân & hè–thu
Đặc tính
- Thân
- Thân thảo hàng năm, cao 30–50 cm, mọc thành bụi
- Lá
- Kép lông chim 4 lá chét mọc đối
- Hoa
- Hình đậu, vàng có gân đỏ
- Quả
- Quả đậu phát triển dưới đất (địa quả)
Sinh cảnh & bảo tồn
Lạc là cây nhiệt đới và cận nhiệt đới, ưa nóng, nhiều nắng và đất nhẹ, tơi xốp, thoát nước tốt (đất cát pha, thịt nhẹ) với pH khoảng 5,8–7,0. Đất tơi là điều kiện quan trọng để 'cọc' (cuống quả) đâm xuống và quả chín trong đất; vì vậy đất nặng, bí hoặc úng làm giảm năng suất. Cây chịu hạn khá nhờ rễ cọc ăn sâu nhưng cần ẩm đều khi ra hoa và tạo quả. Theo POWO, lạc là cây hằng niên của vùng nhiệt đới khô theo mùa. Ở Việt Nam, lạc trồng chủ yếu vụ xuân và vụ hè–thu, phổ biến ở đất phù sa, đất cát ven biển và đất đồi.
Bảo tồn
Theo Sách Đỏ IUCN, loài Arachis hypogaea chưa được đánh giá toàn cầu (NE) và không nằm trong các phụ lục CITES. Đây là cây lấy dầu và lấy hạt quan trọng được trồng rộng khắp thế giới nên không bị đe dọa. Tuy nhiên, các loài hoang dại của chi Arachis ở Nam Mỹ (vùng Bolivia, Brazil, Argentina, Paraguay, Uruguay) — nguồn gen quý về kháng bệnh, chịu hạn, chịu hạn nóng và chất lượng dầu — đang chịu áp lực mất sinh cảnh do canh tác mở rộng, chăn thả và đô thị hóa. Ưu tiên bảo tồn: lưu giữ các loài Arachis hoang dại và giống lạc địa phương trong ngân hàng gen (như ICRISAT, USDA) và bảo tồn tại chỗ, đồng thời duy trì giống truyền thống để tránh xói mòn di truyền.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Arachis hypogaea L. — Kew Science, 2026
- 2Bioactive compounds in peanuts (Arachis hypogaea L.): a review of their anti-inflammatory and antioxidant effects — Ortiz và cộng sự — Functional Foods in Health and Disease, 2024
- 3Impact of Germination Time on Resveratrol, Phenolic Acids and Antioxidant Capacities of Peanut — Zhou và cộng sự — PMC8614862, 2021
- 4Nutritional chemistry of the peanut (Arachis hypogaea) — Toomer — Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2017
- 5Randomized Trial of Peanut Consumption in Infants at Risk for Peanut Allergy (LEAP) — Du Toit và cộng sự — New England Journal of Medicine, 2015
- 6Primary Prevention of Cardiovascular Disease with a Mediterranean Diet (PREDIMED) — Estruch và cộng sự — New England Journal of Medicine, 2013
- 7IARC Monographs — Aflatoxins (Volume 100F) — Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC/WHO), 2012
- 8FAOSTAT — Crops and livestock products (groundnuts) — Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), 2024

