Chi tử
Họ Cà phêNE · Chưa xếp hạng

Chi tử

Gardenia jasminoides J.Ellis

Dành dành còn có tên khác là dành dành nước, chi tử, thủy hoàng chi, bạch thiên hương, mác làng cương (Tày).

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
26/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Dành dành còn có tên khác là dành dành nước, chi tử, thủy hoàng chi, bạch thiên hương, mác làng cương (Tày)...(danh pháp hai phần: Gardenia jasminoides Ellis, đồng nghĩa: G. augusta)

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026

Cây ra hoa vào khoảng tháng 3-5, cho quả vào khoảng tháng 6-10.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026

Cây mọc hoang ở những nơi gần nước. Còn được trồng làm cảnh.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cành giâm

Nhân giống bằng **cành giâm**: cắt đoạn thân bánh tẻ 10–15 cm có 2–3 mắt, giâm vào cát/đất ẩm nơi mát.

Bén rễ

Sau 2–4 tuần hom bén rễ và bật chồi mới từ các mắt.

Cây non & sinh trưởng

Cây trổ **hoa trắng thơm, tháng 5–7**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.

Ra hoa & thu hoạch

Cây tàn lá, dồn dinh dưỡng về phần dự trữ dưới đất; **quả chín đỏ cam, thu tháng 9–11**.

Công dụng

  • With its shiny green leaves and heavily fragrant white summer flowers, it is widely used in gardens in tropical, subtropical, and warm temperate climates.
  • It also is used as a houseplant in temperate climates.

Sinh cảnh & bảo tồn

Cây mọc hoang ở những nơi gần nước. Còn được trồng làm cảnh.

Bảo tồn

Loài chưa được Sách Đỏ IUCN đánh giá (NE). Là cây thuốc, Chi tử cần được nhân giống và thu hái bền vững để bảo vệ nguồn gen hoang dã.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Wikipedia – Gardenia jasminoides — Wikipedia,
  2. 2Kew POWO – Gardenia jasminoides — Plants of the World Online (Kew),
  3. 3Wikidata – Q1072101 — Wikidata,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.