Bông vải — Hoa
Họ Cẩm quỳ (Malvaceae)NE · Chưa xếp hạng

Bông vải

Gossypium hirsutum L.

Bông vải (Gossypium hirsutum L.), còn gọi bông luồi hay upland cotton, là cây công nghiệp họ Cẩm quỳ (Malvaceae) cho xơ bông — nguyên liệu dệt may quan trọng nhất thế giới. Loài có nguồn gốc Mexico và Trung Mỹ, được thuần hóa từ lâu đời và nay là loài bông được trồng nhiều nhất, chiếm phần lớn sản lượng toàn cầu. Xơ bông gần như là cellulose tinh khiết; hạt cho dầu bông ăn được sau tinh luyện nhưng chứa gossypol — hợp chất độc, từng được nghiên cứu như chất ức chế sinh sản nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

2
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
26/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Bông vải (Gossypium hirsutum) là cây bụi hoặc cây thân thảo sống một năm đến vài năm, cao 1–1,5 m (có thể tới 2 m), phân cành nhiều và thường có lông. Lá hình tim rộng, chia 3–5 thùy, dài 5–10 cm, mép nguyên, cuống dài. Hoa lưỡng tính, mọc đơn ở nách lá, giống hoa dâm bụt: 5 cánh hoa màu trắng ngà chuyển hồng rồi đỏ tía khi tàn, có đài phụ (tiểu đài) bao quanh. Quả là nang (thường gọi là “quả nõn”) hình trứng, dài 3–5 cm, khi chín nứt ra để lộ 4–5 ngăn chứa hạt được bao bọc bởi lớp xơ bông trắng mịn. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 52 (thể tứ bội).

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Theo Kew POWO, Gossypium hirsutum có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ, được thuần hóa và trồng lấy xơ từ lâu đời; ngày nay đây là loài bông được trồng nhiều nhất thế giới, chiếm phần lớn sản lượng bông toàn cầu. Cây được trồng chủ yếu ở vùng khí hậu ấm, mùa khô rõ như Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Brazil, Pakistan và Trung Á. Tại Việt Nam, bông vải từng được trồng ở nhiều tỉnh nhưng diện tích nay thu hẹp do cạnh tranh nhập khẩu và chuyển đổi cây trồng.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Xơ bông là cellulose gần như tinh khiết (trên 90%), trong khi hạt chứa dầu bông giàu acid linoleic, acid oleic và acid palmitic cùng protein. Đặc biệt, hạt có các tuyến chứa gossypol — một terpenoid aldehyde có độc tính với người và động vật không nhai lại, đồng thời từng được nghiên cứu như chất ức chế sinh sản nam. Dầu bông sau tinh luyện giảm gossypol nên ăn được; bánh dầu phải khử gossypol mới dùng làm thức ăn gia súc. Hạt còn chứa tocopherol (vitamin E) và phytosterol. Thành phần thay đổi theo giống và điều kiện trồng.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Bông vải là cây công nghiệp chủ lực cung cấp xơ cho ngành dệt may toàn cầu; xơ bông còn dùng làm bông y tế, giấy và vật liệu cellulose. Dầu hạt bông sau tinh luyện được dùng làm dầu ăn và nguyên liệu cho sơn, xà phòng; bánh dầu (đã khử gossypol) làm thức ăn gia súc. Từ khi bông biến đổi gen kháng sâu (Bt cotton) được đưa vào trồng từ năm 1996, năng suất và việc quản lý sâu hại đã thay đổi lớn ở nhiều nước. Gossypol từng được nghiên cứu như thuốc tránh thai cho nam và trong điều trị ung thư.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Bông vải là cây trồng đã thuần hóa và chưa được đánh giá trên Sách Đỏ IUCN (NE); nó không bị đe dọa vì tồn tại chủ yếu nhờ canh tác. Về an toàn, gossypol trong hạt bông gây độc khi ăn hạt thô hoặc dùng dầu chưa tinh luyện, có thể ảnh hưởng gan, tim và sinh sản; vì vậy chỉ dùng dầu và bánh dầu đã tinh luyện, khử gossypol đúng cách. Bông cũng là cây cần nhiều nước và thuốc bảo vệ thực vật, nên canh tác cần quản lý để bảo vệ môi trường và đất. Phấn hoa bông có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt & nảy mầm

Cây nhân giống chủ yếu bằng **hạt**: gieo hạt tươi hoặc hạt đã xử lý vào đất tơi ẩm, giữ ẩm đều; hạt nảy mầm sau vài tuần.

Cây con & sinh trưởng

Cây con mọc thành khóm, phát triển thân lá và bộ rễ; tốc độ tùy ánh sáng và độ ẩm.

Ra hoa

Cây trổ **hoa vàng chuyển hồng, tháng 6–8**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.

Kết quả & thu hoạch

Sau khi hoa tàn, cây tạo quả/hạt; **quả nang nở, thu bông tháng 9–12**.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc25%
  • Ấn Độ22%
  • Hoa Kỳ15%
  • Pakistan và Trung Á12%
  • Brazil8%
  • Châu Phi (Tây và Đông Phi)8%
  • Đông Nam Á và nơi khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Cellulose (xơ bông)Thành phần chính của xơ dệt may40%
  • Dầu hạt bông (linoleic, oleic, palmitic)Dầu ăn sau tinh luyện22%
  • Gossypol (terpenoid aldehyde)Độc; ức chế sinh sản nam (nghiên cứu)15%
  • Protein hạt bôngBánh dầu (phải khử gossypol)10%
  • Tocopherol và phytosterolVitamin E, chống oxy hóa8%
  • Khác (pectin, sáp, tro)Thành phần phụ5%

Công dụng

  • Sản xuất sợi dệt may (vải, quần áo)
  • Dầu hạt bông ăn được sau tinh luyện
  • Bánh dầu làm thức ăn gia súc (đã khử gossypol)
  • Bông y tế, giấy và vật liệu cellulose
  • Dầu và phụ phẩm cho sơn, xà phòng
  • Cây công nghiệp lấy bông (nguyên liệu chiến lược)

Đặc tính

Bộ phận dùng
Xơ quanh hạt
Vụ mùa
Hằng năm, thu 5–8 tháng

Sinh cảnh & bảo tồn

Vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ấm, mùa khô rõ, đất sâu, thoát nước tốt và nhiều nắng; cây trồng thường được tưới tiêu chủ động.

Bảo tồn

Là cây trồng đã thuần hóa, chưa được đánh giá toàn cầu trên Sách Đỏ IUCN (NE); không bị đe dọa do được trồng rộng khắp thế giới.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Gossypium hirsutum L. — Kew Science, 2024
  2. 2Gossypium hirsutum — upland cotton — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Bông vải — đặc điểm và công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4FAOSTAT — cotton lint production — FAO, 2023
  5. 5Gossypium hirsutum — datasheet — CABI Invasive Species Compendium, 2022
  6. 6Gossypol — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  7. 7Nguồn ảnh: Wikimedia Commons (giấy phép ghi kèm) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.