Anh đào — Cây
Họ Hoa hồng (Rosaceae)NE · Chưa xếp hạng

Anh đào

Prunus avium (L.) L.

Tên gọi khácCherry ngọtĐào ngọt

Anh đào (Prunus avium) là cây gỗ rụng lá 5–15 m, hoa trắng, quả hạch đỏ sẫm; ăn tươi, mứt, bánh tart, rượu kirsch; giàu vitamin C, A, anthocyanin; trồng vùng ôn đới.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Anh đào (Prunus avium), còn gọi cherry ngọt hay đào ngọt, là cây gỗ rụng lá thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), cao 5–15 m, thân nhẵn có vòng sần, tán rộng. Lá hình trứng, mép có răng cưa, mọc so le; cuống lá thường mang hai tuyến mật nhỏ. Hoa màu trắng, gồm 5 cánh, nở vào đầu xuân cùng hoặc trước khi ra lá; hoa lưỡng tính nhưng phần lớn cần thụ phấn chéo nhờ ong nên hay trồng xen nhiều giống. Quả là quả hạch (drupe) hình cầu, đỏ đến đỏ sẫm (có giống vàng), cuống dài, thịt ngọt mọng và một hạt cứng bên trong. Loài có nguồn gốc châu Âu và Tây Á (quanh biển Caspi và Biển Đen), được trồng từ thời La Mã; cùng với đào, mận, lê, táo lập nên nhóm quả ôn đới quan trọng.

Anh đào là loại quả ôn đới được ưa chuộng: ăn tươi, làm mứt, bánh tart và bánh ngọt, nước ép, hoặc lên men thành rượu cherry (kirsch) và rượu mùi. Quả giàu vitamin C, tiền vitamin A, kali và anthocyanin (sắc tố đỏ) có tác dụng chống oxy hoá, hỗ trợ giảm viêm và tốt cho người bị gout; một số nghiên cứu cho thấy anh đào chua giúp cải thiện giấc ngủ nhờ melatonin. Gỗ anh đào màu nâu đỏ, vân đẹp, được dùng làm đồ mộc và nhạc cụ. Ở Việt Nam không trồng được anh đào ôn đới, quả chủ yếu nhập khẩu; cây cảnh hoa anh đào (một số loài Prunus) được trồng ở vùng cao như Sa Pa, Đà Lạt.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây anh đào rụng lá, tán rộng.

Hoa

Hoa anh đào trắng nở mùa xuân.

Quả trên cây

Chùm quả chín đỏ trên cành.

Quả

Quả anh đào đỏ sẫm, cuống dài.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Châu Âu30%
  • Thổ Nhĩ Kỳ & Trung Đông20%
  • Vùng khác20%
  • Mỹ & Canada15%
  • Trung Quốc & châu Á15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước83%
  • GlucidFructose, glucose13%
  • Chất xơ2%
  • Protein1%
  • Vitamin & khoángVitamin C, A, kali0.8%
  • Chất béo0.2%

Công dụng

  • Ẩm thực: ăn tươi, mứt, bánh tart, nước ép, rượu cherry (kirsch)
  • Sức khoẻ: anthocyanin chống oxy hoá, giảm viêm, hỗ trợ gout; anh đào chua hỗ trợ ngủ
  • Công nghiệp: gỗ cherry làm đồ mộc, nhạc cụ; hạt ép dầu
  • Khác: cây cảnh hoa anh đào, gốc ghép, mật ong

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ rụng lá
Quả
Mọng, ngọt, đỏ sẫm
Tính
Bình, hơi ấm
Tác dụng
Bổ huyết, chống oxy hoá, lợi tiểu, hỗ trợ gout

Sinh cảnh & bảo tồn

Anh đào ưa khí hậu ôn hoà, cần tích luỹ lạnh mùa đông; đất sâu, tơi xốp, thoát nước, pH 6–7. Cây ra hoa rất sớm nên dễ bị sương giá làm hỏng hoa; trồng bằng ghép trên gốc ghép (thường là anh đào dại hoặc gốc lùn), cần thụ phấn chéo. Ở Việt Nam khí hậu nóng không phù hợp, quả chủ yếu nhập khẩu; hoa anh đào cảnh trồng thử ở Sa Pa, Đà Lạt.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Hoa hồng (Rosaceae), chi Prunus.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Prunus avium (L.) L. — Kew Science, 2026
  2. 2Cherry — mô tả, phân bố, giống, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Anh đào — đặc điểm, dinh dưỡng, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Prunus avium — anthocyanin, chống viêm, gout, giấc ngủ — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: H. Zell (CC BY-SA 3.0) / Lendskaip (CC0) / Thomas Schilling (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Nakonana (CC BY-SA 4.0) / MPF (CC BY 2.5) / George Chernilevsky (Public domain) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.